D
Dicread
Trang chủTừ điểnNnurturing

nurturing

nuôi dưỡng / sự nuôi dưỡng
Tính từDanh từ

nurturing không chỉ đơn thuần việc cung cấp thức ăn hay nhu cầu vật chất bản, còn nhấn mạnh vào sự chăm sóc tận tâm, hỗ trợ về mặt tinh thần tạo môi trường thuận lợi để một nhân hoặc một ý tưởng phát triển toàn diện. Từ này mang sắc thái tích cực, gợi lên sự kiên nhẫn, yêu thương lòng bao dung.

Sắc thái ngữ cảnh sử dụng

Trong bối cảnh gia đình, nurturing tả cách cha mẹ nuôi dưỡng con cái không chỉ về thể chất còn về cảm xúc, giúp trẻ hình thành sự tự tin nhân cách. Trong môi trường công việc hoặc giáo dục, ám chỉ việc một người lãnh đạo hoặc giáo viên khuyến khích tiềm năng của cấp dưới hoặc học sinh, giúp họ trưởng thành thông qua sự hướng dẫn nhẹ nhàng thay áp đặt.

dụ: Một môi trường làm việc nurturing nơi nhân viên được phép sai sót được hỗ trợ để học hỏi từ những sai lầm đó.

Phân biệt với các từ tương đồng

Khi so sánh với raising, từ raising thường tập trung vào hành động nuôi nấng cho đến khi trưởng thành (mang tính quy trình), trong khi nurturing tập trung vào chất lượng của sự chăm sóc sự phát triển nội tại. So với feeding, vốn chỉ tập trung vào việc cung cấp dinh dưỡng, nurturing bao hàm cả sự nuôi dưỡng về tâm hồn trí tuệ.

raising: Nuôi lớn (nhấn mạnh kết quả trưởng thành).
nurturing: Nuôi dưỡng (nhấn mạnh quá trình chăm sóc khuyến khích).

Ý nghĩa

Tính từnuôi dưỡng

Cung cấp sự chăm sóc, hỗ trợ và khuyến khích để giúp ai đó hoặc điều gì đó tăng trưởng và phát triển

She provided a nurturing environment for her children to thrive.

Danh từsự nuôi dưỡng

Hành động chăm sóc và khuyến khích sự tăng trưởng hoặc phát triển của ai đó hoặc điều gì đó

The nurturing of young talent requires patience and a dedicated mentor.

Ví dụ

She has such a nurturing personality that everyone feels safe around her.

Cô ấy có tính cách chu đáo đến mức mọi người đều cảm thấy an tâm khi ở bên cạnh.

Tôi cần một môi trường nuôi dưỡng tốt hơn để thực sự phát triển các kỹ năng nghệ thuật của mình.

School Life

The nurturing care of a parent is essential for a childs emotional stability.

Sự chăm sóc nuôi dưỡng của cha mẹ là điều thiết yếu cho sự ổn định cảm xúc của trẻ.

Health

He is so nurturing with the new recruits that they adapt quickly to the office.

Anh ấy ân cần với những nhân viên mới đến mức họ thích nghi rất nhanh với văn phòng.

Office

I want to be a nurturing partner who supports your dreams no matter what.

Anh muốn trở thành một người bạn đời biết quan tâm, luôn hỗ trợ những giấc mơ của em dù có chuyện gì xảy ra đi nữa.

Romance

The goddess provided a nurturing light that healed the wounded soldiers.

Nữ thần đã ban phát một ánh sáng nuôi dưỡng giúp chữa lành cho những binh sĩ bị thương.

Fantasy

Proper nurturing of the seedlings is key to a successful harvest.

Việc nuôi dưỡng cây con đúng cách là chìa khóa để có một vụ thu hoạch thành công.

Có lẽ tôi chỉ đang khao khát sự nuôi dưỡng và tình cảm sau một ngày dài.

The teacher created a nurturing classroom where students were not afraid to fail.

Giáo viên đã tạo ra một lớp học mang tính nuôi dưỡng, nơi học sinh không sợ thất bại.

School Life

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi