classroom
lớp học
[C] Đếm được
Số nhiều: classrooms
Thuật ngữ này gợi lên một môi trường học tập có cấu trúc, thường gắn liền với những dãy bàn ghế, bảng đen và sự phân cấp rõ ràng giữa người dạy và người học. Từ này mang hàm ý mạnh mẽ về tính trang trọng và kỷ luật, chỉ một không gian dành riêng cho việc giảng dạy học thuật.
Trong cách sử dụng hiện đại, thuật ngữ này đã mở rộng để bao gồm cả các không gian ảo. Một lớp học kỹ thuật số đề cập đến một nền tảng trực tuyến mô phỏng tính tương tác của một căn phòng vật lý, mặc dù nó thiếu đi sự tiếp xúc trực tiếp và tính tức thời về mặt xã hội như một môi trường học tập truyền thống.
Used to count individual physical or virtual rooms where teaching occurs, such as saying there are twenty classrooms in the building.