D
Dicread
Trang chủTừ điểnBbloom

bloom

phát triển rực rỡ / nở hoa / thời kỳ rực rỡ / hoa / lớp phấn

/bluːm/

Nội động từ[C/U] Cả hai
Số nhiều: bloomsQuá khứ: bloomedPhân từ 2: bloomedV-ing: blooming

bloom mang ý nghĩa cốt lõi sự mở ra, phát triển đến mức độ rực rỡ nhất. Khi dùng cho thực vật, tả quá trình một nụ hoa chuyển sang trạng thái nở rộ. Tuy nhiên, điểm đặc biệt của bloom khả năng chuyển đổi sang nghĩa bóng để tả sự phát triển của con người hoặc sự thịnh vượng của một giai đoạn.

Countable when referring to an individual flower ('a single red bloom'). Uncountable when describing a rosy glow on the skin or the general state of flowering ('the youthful bloom of health').

Ý nghĩa

Nội động từphát triển rực rỡ

Phát triển hoặc tiến triển một cách khỏe mạnh hoặc thành công

He blooms.

Nội động từnở hoa

Ra hoa

Roses bloom.

Danh từthời kỳ rực rỡ

Giai đoạn đạt đến vẻ đẹp, sự tươi trẻ hoặc sức khỏe cao nhất

Youthful bloom.

Danh từhoa

Một bông hoa hoặc trạng thái đang nở hoa

The bloom fades.

Danh từlớp phấn

Một lớp phủ dạng bột trên một số loại trái cây hoặc lá cây

The bloom remains.

Ví dụ

The cherry trees bloom every spring.

Cây anh đào nở hoa vào mỗi mùa xuân.

Người nghệ sĩ trẻ bắt đầu phát triển dưới sự hướng dẫn của người cố vấn.

His expression bloomed with pride when he received the award.

Vẻ mặt anh ấy rạng rỡ niềm tự hào khi nhận giải thưởng.

Each bloom on the bush was a deep crimson.

Mỗi bông hoa trên bụi cây đều có màu đỏ thẫm.

Khu vườn hiện đang trong mùa hoa nở rộ.

The baby's skin had a healthy, pink bloom.

Làn da của em bé có vẻ hồng hào khỏe mạnh.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi