D
Dicread
Trang chủTừ điểnTtin

tin

thiếc / hộp thiếc / mạ thiếc / đóng hộp
Ngoại động từ[C/U] Cả hai
Số nhiều: tinsQuá khứ: tinnedPhân từ 2: tinnedV-ing: tinning

tin trước hết được hiểu một loại kim loại (thiếc), nhưng trong đời sống hàng ngày, thường xuyên xuất hiện với nghĩa một vật chứa (hộp thiếc). Người học cần lưu ý sự khác biệt về vùng miền: trong tiếng Anh-Anh, tin từ phổ biến để chỉ các loại hộp đựng thực phẩm hoặc đồ vật, trong khi tiếng Anh-Mỹ thường sử dụng từ can. dụ, một chiếc hộp đựng bánh quy sẽ được gọi tin of biscuits Anh nhưng can of cookies Mỹ.

Sự khác biệt về ngữ nghĩa ngữ cảnh

Khi đóng vai trò động từ, tin mang nghĩa kỹ thuật mạ thiếc để bảo vệ bề mặt kim loại khỏi bị oxy hóa. Tuy nhiên, khi dùng trong cụm từ tinned food, tả phương pháp bảo quản thực phẩm (đóng hộp). Cần phân biệt giữa tin (vật liệu/vật chứa) các loại hộp khác như box (thường làm bằng giấy cứng) hoặc case (vỏ bảo vệ).

Đúng: a tin of soup (một hộp súp)
Sai: a box of soup (trừ khi súp được đóng trong hộp giấy)

Lưu ý về từ vựng dễ nhầm lẫn

Một điểm cực kỳ quan trọng đối với người Việt không được nhầm lẫn tin với từ tin trong tiếng Việt ( nghĩa niềm tin hoặc tin tức). Đây hai từ hoàn toàn không liên quan về mặt ngữ nghĩa. Trong tiếng Anh, nếu muốn nói về "tin tức", bạn phải dùng news, nếu nói về "niềm tin", hãy dùng belief hoặc trust.

Ngoài ra, cần phân biệt tin với aluminum (nhôm). Mặc cả hai đều kim loại màu bạc thường được dùng làm lon/hộp, nhưng tin (thiếc) đặc tính hóa học ứng dụng khác với nhôm. Trong giao tiếp thông thường, nhiều người dùng tin để chỉ chung các loại lon kim loại, nhưng trong văn bản kỹ thuật, sự phân biệt này bắt buộc.

Countable when referring to the individual containers on a shelf. Uncountable when referring to the chemical element in a periodic table.

Ý nghĩa

Danh từthiếc

Một kim loại màu trắng bạc có điểm nóng chảy thấp

The solder is made of tin.

Danh từhộp thiếc

Một vật chứa được làm từ thép mạ thiếc

Ngoại động từmạ thiếc
[~ something]

Phủ hoặc mạ một lớp thiếc lên vật gì đó

Ngoại động từđóng hộp
[~ something]

Bảo quản thực phẩm trong hộp thiếc

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi