partner
đối tác / bạn đời / ghép cặp
Ngoại động từ[C] Đếm được
Số nhiều: partnersQuá khứ: partneredPhân từ 2: partneredV-ing: partnering
Từ này mang hàm ý mạnh mẽ về sự bình đẳng và cùng chia sẻ trách nhiệm. Dù trong bối cảnh công việc hay tình cảm, partner gợi lên một mối quan hệ cộng sinh, nơi hai bên hoạt động với cùng mức độ quyền hạn hoặc cam kết, thay vì một hệ thống phân cấp giữa người lãnh đạo và người cấp dưới.
Used to count individual people who share a role or relationship, such as having two business partners.
Ý nghĩa
Danh từđối tác
Người cùng tham gia vào một công việc hoặc dự án với người khác
Danh từbạn đời
Người có mối quan hệ tình cảm hoặc tình dục với một người khác