D
Dicread
Trang chủTừ điểnSsafe

safe

an toàn / két sắt
Tính từ[C/U] Cả hai
Số nhiều: safesSo sánh hơn: saferSo sánh nhất: safest

safe mang ý nghĩa bản sự bảo vệ khỏi nguy hiểm hoặc rủi ro. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch "an toàn", nhưng tùy vào ngữ cảnh sắc thái biểu đạt sẽ thay đổi. Khi nói về một địa điểm hoặc tình huống, safe gợi lên cảm giác yên tâm, không mối đe dọa từ bên ngoài. Khi nói về một hành động, ám chỉ việc tránh gây ra tổn thương hoặc sai sót.

Phân biệt với các từ tương đồng

Người học cần phân biệt safe với secure. Mặc cả hai đều thể dịch "an toàn", nhưng safe tập trung vào việc không nguy hiểm (absence of danger), trong khi secure nhấn mạnh vào sự chắc chắn, kiên cố, khó bị xâm nhập hoặc đánh cắp (protection against attack or theft).

safe: Một khu phố an toàn cho trẻ em vui chơi (không tội phạm hay tai nạn).
secure: Một tòa nhà được bảo vệ nghiêm ngặt ( khóa, camera, bảo vệ để ngăn kẻ đột nhập).

Một điểm lưu ý quan trọng safe còn nghĩa danh từ "két sắt". Đây một sự chuyển đổi loại từ dễ gây nhầm lẫn cho người mới học. Hãy cẩn thận để không nhầm lẫn giữa tính từ "an toàn" danh từ "két sắt" trong các câu phức.

Cách dùng lỗi thường gặp

Trong tiếng Anh, safe thường đi kèm với giới từ from để chỉ đối tượng gây ra nguy hiểm chủ thể được bảo vệ khỏi đó.

Đúng: safe from harm (an toàn khỏi bị tổn thương).
Sai: Sử dụng secure trong ngữ cảnh nói về sự an toàn về mặt sức khỏe hoặc tính mạng một cách chung chung.

Ngoài ra, cụm từ play it safe một thành ngữ phổ biến, nghĩa chọn phương án ít rủi ro nhất thay mạo hiểm, tương đương với cách nói "chọn giải pháp an toàn" trong tiếng Việt.

Countable when referring to the physical locking box in a room. Uncountable when referring to the general state of being protected from danger.

Ý nghĩa

Tính từan toàn

Không gặp nguy hiểm, rủi ro hoặc tổn hại

The neighborhood is safe for children to play in.

Danh từkét sắt

Một chiếc hộp kim loại kiên cố dùng để lưu trữ các vật dụng có giá trị

He kept the jewelry in a heavy steel safe.

Ví dụ

Keep the baby safe.

Hãy giữ cho em bé được an toàn.

Is this water safe?

Nước này có an toàn không?

The cat is safe.

Con mèo đã an toàn.

I felt safe in the house.

Tôi cảm thấy an toàn khi ở trong nhà.

Hãy cất tiền vào trong két sắt.

We arrived home safe and sound.

Chúng tôi đã về nhà bình an vô sự.

The city is safe for tourists.

Thành phố này an toàn cho khách du lịch.

Travel

Is it safe to use this tool?

Sử dụng công cụ này có an toàn không?

Office

The knight kept the relic safe.

Hiệp sĩ đã giữ cho món cổ vật được an toàn.

Fantasy

The company ensures a safe environment.

Công ty đảm bảo một môi trường an toàn.

Business

The ancient vault was a massive safe.

Hầm chứa cổ đại là một chiếc két sắt khổng lồ.

History

I apologize for the unsafe conditions.

Tôi xin lỗi vì những điều kiện không an toàn.

Apology

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi