D
Dicread
Trang chủTừ điểnLlearning rate

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

learning rate

learning rate
Danh từ
Số nhiều: learning rates

Ý nghĩa

Danh từlearning rate

The speed at which a person or animal acquires new knowledge or skills.

The child has an impressive learning rate, mastering new languages in a matter of months.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi