D
Dicread
Trang chủTừ điểnCcognitive

cognitive

nhận thức

/ˈkɒɡnɪtɪv/

Tính từ

cognitive tả các quá trình tâm thần liên quan đến việc tiếp nhận, xử lưu trữ thông tin. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch "nhận thức", nhưng cần lưu ý rằng trong tiếng Anh, cognitive tập trung sâu hơn vào chế vận hành của trí não như duy, trí nhớ, sự chú ý ngôn ngữ, thay chỉ sự nhận biết đơn thuần.

Phân biệt với các khái niệm tương tự

Người học cần phân biệt cognitive với emotional (thuộc về cảm xúc) behavioral (thuộc về hành vi). Trong khi behavioral tả những một người thực hiện ra bên ngoài, thì cognitive tả những diễn ra bên trong tâm trí để dẫn đến hành động đó.

dụ: cognitive skills (kỹ năng nhận thức) đề cập đến khả năng suy luận giải quyết vấn đề, khác với social skills (kỹ năng hội) khả năng tương tác với người khác.

Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng

Từ này xuất hiện phổ biến trong các lĩnh vực tâm học, giáo dục y khoa. Khi dịch sang tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh bạn thể linh hoạt sử dụng các cụm từ như "thuộc về duy" hoặc "thuộc về trí tuệ" để tránh lặp từ "nhận thức" quá nhiều lần.

Đúng: cognitive development (phát triển nhận thức/ duy).
Sai: Sử dụng cognitive để tả cảm giác vật hoặc trực giác thuần túy không qua xử của trí não.

Về mặt ngữ pháp, cognitive một tính từ luôn đứng trước danh từ bổ nghĩa.

Ý nghĩa

Tính từnhận thức

Liên quan đến, là một phần của, hoặc bao gồm các quá trình tâm thần về tri giác, trí nhớ, phán đoán và lập luận

Ví dụ

He has cognitive skills.

Anh ấy có các kỹ năng nhận thức.

It is a cognitive task.

Đó là một nhiệm vụ nhận thức.

Cognitive growth is slow.

Sự phát triển nhận thức diễn ra chậm.

The baby showed cognitive progress.

Đứa trẻ cho thấy sự tiến bộ về nhận thức.

She studied cognitive patterns today.

Hôm nay cô ấy đã nghiên cứu các mô hình nhận thức.

We tested his cognitive speed.

Chúng tôi đã kiểm tra tốc độ nhận thức của anh ấy.

The student struggled with cognitive load during the exam.

Học sinh gặp khó khăn với tải trọng nhận thức trong suốt kỳ thi.

School Life

The detective noticed a cognitive gap in the witness statement.

Thám tử nhận thấy một lỗ hổng nhận thức trong lời khai của nhân chứng.

Detective

Some elderly patients experience cognitive decline over time.

Một số bệnh nhân cao tuổi bị suy giảm nhận thức theo thời gian.

Health

The CEO emphasized the importance of cognitive diversity in leadership.

Giám đốc điều hành nhấn mạnh tầm quan trọng của sự đa dạng nhận thức trong lãnh đạo.

Business

Ancient philosophers debated the nature of cognitive faculties.

Các triết gia cổ đại đã tranh luận về bản chất của các năng lực nhận thức.

History

The research explores the cognitive mechanisms of linguistic acquisition.

Nghiên cứu này khám phá các cơ chế nhận thức của việc tiếp thu ngôn ngữ.

Trivia

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi