slow
chậm / chậm chạp / làm chậm lại / chậm lại
Tính từ
So sánh hơn: slowerSo sánh nhất: slowest
Từ slow mang sắc thái trung lập hoặc tiêu cực tùy vào ngữ cảnh. Khi mô tả chuyển động vật lý, đây thường là một sự thật khách quan về vận tốc thấp. Tuy nhiên, khi dùng để nói về tiến độ hoặc trí tuệ, nó thường ngụ ý sự kém hiệu quả, gây thất vọng hoặc thiếu sự linh hoạt.
Trong bối cảnh lối sống hiện đại, slow đã phát triển thành một nghĩa tích cực (ví dụ: phong trào 'Slow Food'), gợi lên sự chủ động, tỉnh thức và thái độ từ chối nhịp sống hối hả, xô bồ của đô thị.
So với sluggish (thường gợi cảm giác nặng nề, mệt mỏi hoặc thiếu năng lượng do bệnh tật), slow mang nghĩa tổng quát hơn, có thể mô tả cả một nhịp độ được chủ ý lựa chọn lẫn một sự chậm trễ ngoài ý muốn.