D
Dicread
Trang chủTừ điểnLlashing

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

lashing

lashing
Danh từTính từ
Số nhiều: lashings

Ý nghĩa

Danh từlashing

A blow delivered with a whip or strap, typically as a form of corporal punishment.

The prisoner received a severe lashing for his defiance.

Danh từlashing

A heavy, driving fall of rain.

The sudden lashing of rain caught the hikers by surprise.

Tính từlashing

Falling heavily and with great force, typically referring to rain.

The hikers struggled to find shelter in the lashing rain.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi