D
Dicread
Trang chủTừ điểnKkeratoderma

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

keratoderma

keratoderma
Danh từ

Ý nghĩa

Danh từkeratoderma

A medical condition characterized by the abnormal thickening of the skin, particularly on the palms of the hands and the soles of the feet.

The patient was diagnosed with palmoplantar keratoderma.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi