pathological
bệnh lý
Tính từ
pathological mang hai sắc thái ý nghĩa chính tùy thuộc vào ngữ cảnh y khoa hoặc tâm lý xã hội. Trong y khoa, từ này mô tả những thay đổi bất thường về mặt sinh học hoặc cấu trúc của cơ thể do bệnh tật gây ra, đối lập với trạng thái sinh lý bình thường. Khi dùng trong đời sống hàng ngày, nó mang nghĩa bóng để chỉ những hành vi cực đoan, không thể kiểm soát được, thường gắn liền với các rối loạn tâm lý.
Ý nghĩa
Tính từbệnh lý
Liên quan đến hoặc gây ra bởi một căn bệnh về thể chất hoặc tinh thần
Từ liên quan
diseasedmorbidcompulsiveobsessiveabnormalhealthynormalphysiologicalsanepathologydiseaseillnesssymptomdiagnosisclinichospitalmedicinebiopsyautopsytissuecellinfectioninflammationlesionmalignantbenignchronicacutesyndromepsychosisneurosiscompulsionobsessionliarbehaviorpsychologypsychiatrytherapytreatmentcureprognosisetiologymorphologyhistologycytologybacteriavirusfungusparasiteorgansystemicdegenerativehereditarygeneticmutationanomalydeviationdysfunctiondisordermaladyafflictionpathogeninoculationvaccineantibodyimmunetoxicitynecrosisatrophyhypertrophymetastasiscarcinomasarcomaleukemialymphomapathologist