palm
lòng bàn tay / cây cọ / giấu trong lòng bàn tay
Ngoại động từ[C/U] Cả hai
Từ palm trong tiếng Anh mang hai nghĩa hoàn toàn khác biệt tùy vào ngữ cảnh: một là bộ phận cơ thể người và hai là một loại thực vật. Người học cần lưu ý phân biệt rõ hai trường hợp này để tránh nhầm lẫn trong giao tiếp.
Countable when referring to individual trees or the two distinct inner surfaces of human hands. Uncountable when referring to the general anatomical region or the concept of palmistry.
Ý nghĩa
Danh từcây cọ
Một loại cây nhiệt đới với tán lá dài và thân dày, thường ra quả dừa hoặc chà là
Plant a palm.
Ngoại động từgiấu trong lòng bàn tay
[~ something]
Che giấu một vật gì đó trong bàn tay, thường là một phần của trò ảo thuật hoặc vì mục đích gian lận