D
Dicread
Trang chủTừ điểnIinner self

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

inner self

inner self
Danh từ

Ý nghĩa

Danh từinner self

The private, spiritual, or psychological part of a person's personality that is not revealed to others.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi