D
Dicread
Trang chủTừ điểnFfelt

felt

vải nỉ / cảm thấy / cho rằng / muốn
Danh từNgoại động từNội động từ

felt một từ đa nghĩa trong tiếng Anh, đóng vai trò vừa danh từ vừa động từ, điều này dễ gây nhầm lẫn cho người học tiếng Việt nếu không phân biệt ngữ cảnh.

Sự khác biệt về từ loại ý nghĩa

Khi đóng vai trò động từ, felt dạng quá khứ quá khứ phân từ của feel. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh từ này thể được dịch "cảm thấy" (về vật hoặc cảm xúc), "cho rằng" (bày tỏ quan điểm) hoặc "muốn" (khi đi kèm với một cấu trúc chỉ xu hướng). Người học cần lưu ý rằng felt tả một trạng thái đã xảy ra trong quá khứ, không phải cảm xúc hiện tại.

dụ: I felt a sudden chill (Tôi đã cảm thấy một cơn lạnh đột ngột) — tả cảm giác vật .
dụ: She felt that the plan was too risky ( ấy đã cho rằng kế hoạch đó quá mạo hiểm) — bày tỏ ý kiến.

Khi đóng vai trò danh từ, felt chỉ một loại vật liệu cụ thể "vải nỉ". Đây một loại vải không dệt, bề mặt mềm dày, thường được dùng trong may mặc hoặc thủ công. Đây một nghĩa hoàn toàn độc lập không liên quan đến cảm xúc.

dụ: a hat made of felt (một chiếc làm từ vải nỉ).

Các bẫy ngôn ngữ lưu ý khi sử dụng

Một sai lầm phổ biến của người Việt nhầm lẫn giữa felt (quá khứ của feel) với các từ chỉ cảm xúc khác như emotion hay sentiment. felt nhấn mạnh vào trải nghiệm trực tiếp của chủ thể tại một thời điểm trong quá khứ, trong khi các từ kia chỉ khái niệm cảm xúc nói chung.

Ngoài ra, cần phân biệt giữa felt (vải nỉ) các loại vải khác như wool (len) hay velvet (nhung). Mặc vải nỉ thường được làm từ len, nhưng quy trình sản xuất ép nhiệt khiến trở thành một loại vật liệu riêng biệt gọi felt.

Đặc điểm ngữ pháp

Với cách động từ, felt một động từ bất quy tắc (feel -> felt -> felt). Khi dùng để diễn đạt ý kiến hoặc niềm tin, thường được theo sau bởi một mệnh đề bắt đầu bằng that ( thể lược bỏ that trong văn nói).

Với cách danh từ, felt thường được sử dụng như một danh từ không đếm được khi nói về chất liệu vải.

Ý nghĩa

Danh từvải nỉ

Một loại vải không dệt được tạo ra bằng cách ép, nung nóng và kết dính các sợi lại với nhau

The hat was made of a thick, grey felt.

Ngoại động từcảm thấy
[~ something]

Thì quá khứ của `feel`, được dùng để mô tả trải nghiệm về một cảm giác vật lý hoặc một trạng thái cảm xúc

Ngoại động từcho rằng
[~ something to be something]

Thì quá khứ của `feel`, được dùng để bày tỏ một niềm tin hoặc ý kiến về một tình huống hoặc một người cụ thể

She felt the decision to be unfair to the employees.

Nội động từmuốn
[~ like something]

Thì quá khứ của `feel`, được dùng để mô tả một sự tương đồng nhận thấy được hoặc một mong muốn làm điều gì đó

I felt like taking a long walk in the rain.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi