hidden
Từ này mang sắc thái của sự bí ẩn hoặc có chủ đích. Khi mô tả một vật thể vật lý, nó gợi ý một hành động che giấu cố ý nhằm bảo vệ hoặc ngụy trang món đồ đó khỏi người khác, tạo ra hình ảnh về một thứ gì đó tồn tại ngay ngoài tầm nhìn của chúng ta.
Khi được dùng để mô tả các đặc điểm hoặc ý nghĩa, từ này chuyển sang khía cạnh tâm lý hoặc trí tuệ. Nó gợi mở về một phẩm chất tiềm ẩn đang tồn tại nhưng chưa được kích hoạt hoặc khám phá, thường ngụ ý về một sự tiết lộ đầy bất ngờ khi bí mật đó cuối cùng được đưa ra ánh sáng.
Ý nghĩa
Được giữ kín khỏi tầm mắt; bị che giấu khỏi tầm nhìn
Không được biết đến hoặc không hiển hiện; bí mật
Ví dụ
Những người leo núi đã phát hiện ra một thác nước bị che khuất sâu trong rừng.
Anh ta có một mục đích tiềm ẩn mà anh ta từ chối tiết lộ.