part
/pɐːt/
part là một từ đa năng trong tiếng Anh, mang nhiều sắc thái ý nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Đối với người học tiếng Việt, điểm quan trọng nhất là phân biệt giữa nghĩa vật lý (một mảnh, một bộ phận) và nghĩa trừu tượng (vai trò, một phần của quá trình).
Countable as a piece or role; uncountable as a portion.
Ý nghĩa
Một mảnh hoặc một phân đoạn của một thứ gì đó lớn hơn; một yếu tố cấu thành
Một vai do diễn viên đóng trong một vở kịch, bộ phim hoặc chương trình truyền hình
Chia một thứ gì đó thành hai hoặc nhiều mảnh; phân chia
Cụm từ kết hợp
integral part
một bộ phận thiết yếu hoặc không thể thiếu
lead part
vai diễn chính trong một tác phẩm
Cô ấy đã dành nhiều tháng tập luyện cho vai diễn chính.
body part
một bộ phận của cơ thể
Khuỷu tay là một bộ phận linh hoạt của cơ thể.
Cụm động từ
part with
từ bỏ hoặc cho đi thứ gì đó
Tôi không thể từ bỏ cây đàn ghi-ta cũ của mình.