daily
hàng ngày / mỗi ngày / nhật báo
Tính từTrạng từ[C] Đếm được
Từ này mang hàm ý mạnh mẽ về sự rập khuôn và tính có thể dự đoán trước. Nó mô tả đặc điểm lặp đi lặp lại theo nhịp điệu của một lịch trình, thường ám chỉ một thói quen đã trở thành một phần trong lối sống tiêu chuẩn của một người hoặc là yêu cầu chuyên môn trong hoạt động vận hành của một doanh nghiệp.
Khi được dùng như một danh từ, từ này gợi nhớ cụ thể đến truyền thống báo chí in ấn và chu kỳ đưa tin nhanh chóng. Điểm khác biệt giữa daily và các từ như everyday là daily tập trung vào tần suất xảy ra, trong khi everyday thường mô tả điều gì đó bình thường hoặc phổ biến.
Countable when referring to a specific newspaper publication (the daily).