D
Dicread
Trang chủTừ điểnGgeneral election

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

general election

An election held throughout a country to choose all the members of a national legislature.
Danh từ
Số nhiều: general elections

Ý nghĩa

Ví dụ

首相は来年10月に総選挙を行うと発表した。

次の総選挙で現政権が生き残れるだろうか。

政治的な行き詰まりを解消するため、国は総選挙の準備を進めている。

今年の総選挙は誰が勝つと思う?

その政党は総選挙で惨敗した。

History

総選挙が近づくと、通常市場の変動性が高まる。

Business

総選挙の結果、明確な過半数を握る政党がない宙吊り議会となった。

History

総選挙が公示される前に、選挙戦略を確定させる必要がある。

Business

前回の総選挙では、投票率が予想外に高かった。

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi