minority
Thuật ngữ này mang sức nặng lớn về mặt chính trị và xã hội. Mặc dù có thể dùng để mô tả sự chênh lệch đơn thuần về mặt toán học trong một cuộc bỏ phiếu hoặc khảo sát, nhưng khi áp dụng cho các nhóm dân cư, từ này thường gợi lên các chủ đề về động lực quyền lực, sự gạt ra bên lề và bất bình đẳng hệ thống.
Trong bối cảnh pháp lý hoặc xã hội, từ minority thường ám chỉ sự dễ bị tổn thương trước ý chí của đa số, chuyển trọng tâm từ số lượng đơn thuần sang chất lượng của sự đại diện và tầm ảnh hưởng trong một xã hội.
Countable when referring to a specific group of people with a shared characteristic, such as a religious minority. Uncountable when referring to the abstract state of being the smaller part of a whole.
Ý nghĩa
Ví dụ
Chỉ một thiểu số rất nhỏ học sinh bị trượt kỳ thi cuối kỳ.
Chúng ta phải đảm bảo rằng quyền lợi của người thiểu số được tôn trọng.
Một thiểu số lớn dân số vẫn còn sử dụng loại tiền tệ cũ.
Tôi cảm thấy mình thuộc nhóm thiểu số khi đề nghị chúng ta nghỉ giải lao.
The company is committed to increasing the representation of minorities in leadership.
Công ty cam kết tăng cường sự hiện diện của người thiểu số trong ban lãnh đạo.
Hầu hết mọi người đều đồng ý với kế hoạch mặc dù một thiểu số nhỏ không tán thành.
She has spent her career advocating for linguistic minorities.
Cô ấy đã dành cả sự nghiệp của mình để vận động cho các nhóm người thiểu số về ngôn ngữ.
Đây là một ý kiến thiểu số, nhưng tôi tin rằng dự án này sẽ thất bại.