direction
direction mang ý nghĩa cơ bản là sự định hướng về không gian hoặc mục tiêu. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể được dịch linh hoạt để tránh gây cảm giác cứng nhắc.
Countable when referring to a specific route or a set of instructions. Uncountable when referring to the general quality of being managed or the abstract concept of a trend.
Ý nghĩa
Đường đi mà một người hoặc một vật di chuyển theo
Con đường mà một quá trình hoặc một chuỗi sự kiện đang diễn ra
Các chỉ dẫn về cách thực hiện một việc gì đó hoặc cách đi đến một nơi nào đó
Hành động quản lý hoặc kiểm soát cách thức một việc gì đó được thực hiện
Hành động hướng dẫn một diễn viên trong phim, kịch hoặc chương trình phát sóng
Ví dụ
Chính phủ đang đưa đất nước đi theo một phương hướng khác.
Bạn có thể cho tôi biết hướng dẫn đường đi đến ga tàu gần nhất không?
Sự chỉ đạo của bộ phim được truyền cảm hứng từ điện ảnh đen cổ điển.