D
Dicread
Trang chủTừ điểnRrally

rally

cuộc mít tinh / cuộc đua rally / chuỗi đánh qua lại / tập hợp / phục hồi
Ngoại động từNội động từ[C/U] Cả hai
Số nhiều: ralliesQuá khứ: ralliedPhân từ 2: ralliedV-ing: rallying

Từ rally mang nhiều sắc thái ý nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh, từ chính trị, thể thao cho đến tài chính. Điểm chung cốt lõi của từ này sự tập hợp lại hoặc sự tăng trưởng trở lại sau một giai đoạn suy yếu.

Countable when referring to a specific event like a political protest or a car race. Uncountable when describing the general act of recovering strength or a market trend.

Ý nghĩa

Danh từcuộc mít tinh

Một cuộc họp đông người để phản đối về chính trị hoặc xã hội

Thousands gathered at the rally to demand climate action.

Danh từcuộc đua rally

Một cuộc đua đường dài dành cho xe hơi hoặc xe máy trên các con đường công cộng

The driver crashed during the final stage of the rally.

Danh từchuỗi đánh qua lại

Một chuỗi các cú đánh kéo dài trong một trò chơi như quần vợt hoặc cầu lông

Ngoại động từtập hợp
[~ someone][~ something]

Kết nối mọi người lại với nhau vì một mục tiêu hoặc nỗ lực chung

Nội động từphục hồi

Hồi phục sức khỏe hoặc sức mạnh sau một giai đoạn suy giảm

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi