rally
cuộc mít tinh / cuộc đua rally / chuỗi đánh qua lại / tập hợp / phục hồi
Ngoại động từNội động từ[C/U] Cả hai
Số nhiều: ralliesQuá khứ: ralliedPhân từ 2: ralliedV-ing: rallying
Từ rally mang nhiều sắc thái ý nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh, từ chính trị, thể thao cho đến tài chính. Điểm chung cốt lõi của từ này là sự tập hợp lại hoặc sự tăng trưởng trở lại sau một giai đoạn suy yếu.
Countable when referring to a specific event like a political protest or a car race. Uncountable when describing the general act of recovering strength or a market trend.
Ý nghĩa
Danh từcuộc mít tinh
Một cuộc họp đông người để phản đối về chính trị hoặc xã hội
Danh từcuộc đua rally
Một cuộc đua đường dài dành cho xe hơi hoặc xe máy trên các con đường công cộng
Danh từchuỗi đánh qua lại
Một chuỗi các cú đánh kéo dài trong một trò chơi như quần vợt hoặc cầu lông
Ngoại động từtập hợp
[~ someone][~ something]
Kết nối mọi người lại với nhau vì một mục tiêu hoặc nỗ lực chung