minister
Từ này mang trong mình hai di sản song song: quyền lực thế tục và sự phụng sự tâm linh. Trong bối cảnh chính trị, minister gợi lên hình ảnh về quyền hạn hành chính và quản lý quốc gia, thường gắn liền với các hệ thống nghị viện, nơi một Bộ trưởng đóng vai trò là cầu nối giữa người đứng đầu nhà nước và công chúng.
Trong bối cảnh tôn giáo hoặc chăm sóc, thuật ngữ này chuyển hướng sang sự khiêm nhường và tận tụy. Nó gợi ý về một vai trò quản gia, nơi mục tiêu chính là sự an lạc hoặc cứu rỗi của người khác thay vì việc thực thi quyền lực. Điều này tạo nên một sự tương phản về mặt ngôn ngữ giữa minister với tư cách là một người điều hành và minister với tư cách là một người phục vụ.
Countable when referring to the individual person holding the office or the religious role.
Ý nghĩa
Một quan chức chính phủ cấp cao đứng đầu một bộ cụ thể
Một thành viên của giáo hội, người thực hiện các nghi lễ tôn giáo
Cung cấp sự chăm sóc, giúp đỡ hoặc hướng dẫn tâm linh cho người khác