D
Dicread
Trang chủTừ điểnFfirn

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

firn

firn
Danh từ

Ý nghĩa

Danh từfirn

Granular snow that has survived one or more melt seasons and has been compressed into a dense layer, forming an intermediate stage between snow and glacial ice.

The climbers struggled to traverse the dense firn on the upper slopes of the mountain.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi