D
Dicread
Trang chủTừ điểnEexaggeratedly

exaggeratedly

một cách cường điệu
Trạng từ

exaggeratedly được sử dụng để tả một hành động, lời nói hoặc biểu cảm vượt quá mức bình thường hoặc thực tế nhằm gây ấn tượng, nhấn mạnh hoặc tạo hiệu ứng hài hước. Từ này thường mang sắc thái trung lập hoặc hơi tiêu cực, tùy thuộc vào việc sự cường điệu đó chủ đích để gây chú ý hay sự thiếu trung thực.

Sự khác biệt về sắc thái

Khi so sánh với hyperbolically, exaggeratedly phạm vi sử dụng rộng hơn. Trong khi hyperbolically thường gắn liền với các biện pháp tu từ trong văn chương hoặc diễn thuyết, exaggeratedly thường dùng để tả các hành vi vật hoặc biểu cảm khuôn mặt. dụ, một người thể gật đầu exaggeratedly (một cách cường điệu) để thể hiện sự đồng ý tuyệt đối, điều hyperbolically không thể tả được.

Ngữ cảnh sử dụng thực tế

Trong giao tiếp, việc sử dụng từ này giúp làm rằng đối tượng đang cố tình làm quá vấn đề.

Khi tả cử chỉ: "He sighed exaggeratedly" (Anh ấy thở dài một cách cường điệu) cho thấy sự chán nản được thể hiện ra ngoài một cách lộ liễu.
Khi tả lời nói: Việc tả điều đó exaggeratedly thường ám chỉ rằng thông tin cung cấp không hoàn toàn chính xác so với thực tế, nhưng người nói muốn người nghe cảm nhận được mức độ nghiêm trọng hoặc tầm quan trọng của sự việc.

Ý nghĩa

Trạng từmột cách cường điệu

Theo cách mô tả điều gì đó lớn hơn, tốt hơn, tệ hơn hoặc cực đoan hơn so với thực tế

He gestured exaggeratedly with his arms to get the crowd's attention.

Ví dụ

He sighed exaggeratedly to make sure everyone knew he was bored.

Anh ấy thở dài một cách cường điệu để đảm bảo mọi người biết rằng mình đang chán.

exaggeratedly

Stop acting so exaggeratedly and just tell me what happened.

Đừng làm quá như vậy nữa và hãy nói cho tôi biết chuyện gì đã xảy ra.

exaggeratedly

She gasped exaggeratedly when she saw the surprise party decorations.

Cô ấy há hốc mồm một cách cường điệu khi nhìn thấy những đồ trang trí cho bữa tiệc bất ngờ.

exaggeratedly

The actor gestured exaggeratedly to reach the audience in the back row.

Nam diễn viên ra hiệu một cách cường điệu để những khán giả ở hàng ghế cuối cùng cũng có thể nhìn thấy.

exaggeratedly

Why are you speaking so exaggeratedly just because the boss is here?

Tại sao bạn lại nói chuyện một cách cường điệu như vậy chỉ vì sếp đang ở đây?

exaggeratedly

The character bowed exaggeratedly in a classic anime style.

Nhân vật đó cúi chào một cách cường điệu theo phong cách hoạt hình Nhật Bản điển hình.

exaggeratedly

He described the small scratch on his car exaggeratedly as a total wreck.

Anh ấy mô tả vết xước nhỏ trên xe của mình một cách cường điệu như thể nó đã bị phá hủy hoàn toàn.

exaggeratedly

I wonder if she is actually sad or just crying exaggeratedly for attention.

Tôi tự hỏi liệu cô ấy thực sự buồn hay chỉ đang khóc một cách cường điệu để gây sự chú ý.

exaggeratedly

Nhân chứng chỉ tay một cách cường điệu về phía bị cáo trong suốt phiên tòa.

exaggeratedly

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi