D
Dicread
Trang chủTừ điểnUunderstatedly

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

understatedly

understatedly
Trạng từ

Ý nghĩa

Trạng từunderstatedly

In a manner that is intentionally subtle, modest, or restrained, avoiding obvious emphasis or exaggeration.

The room was understatedly elegant, relying on neutral tones rather than flashy decor.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi