reality
Từ reality mang một sức nặng lớn về sự tương phản. Nó gần như luôn được định nghĩa bằng những gì nó KHÔNG phải: không phải là một giấc mơ, không phải là một ảo tưởng và không phải là một hy vọng. Khi được dùng trong các ngữ cảnh cảm xúc, từ này thường ngụ ý về một sự thật nghiệt ngã hoặc tỉnh táo mà chúng ta buộc phải đối mặt.
Trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc triết học, nó đề cập đến trạng thái khách quan của vũ trụ bất kể nhận thức của con người. Điều này tạo ra sự phân biệt giữa subjective reality (thực tế chủ quan - cách một người cảm nhận) và objective reality (thực tế khách quan - những sự thật hiển nhiên).
Có một sự khác biệt rõ rệt giữa việc sử dụng từ này như một khái niệm (bản chất của thực tế) so với một sự kiện (trở thành hiện thực). Trường hợp sau gợi ý một sự chuyển đổi từ tiềm năng hoặc trí tưởng tượng sang biểu hiện vật lý cụ thể.
Uncountable when discussing the general state of existence or truth ('Reality is often disappointing'). Countable when referring to a specific realized situation, a factual state of affairs, or an alternate version of existence ('The dream finally became a reality' or 'exploring multiple parallel realities').
Ý nghĩa
Trạng thái của mọi sự vật như chúng vốn tồn tại, đối lập với một phiên bản lý tưởng hóa hoặc tưởng tượng
Phẩm chất hoặc trạng thái tồn tại thực sự
Ví dụ
Sinh viên đó đã gặp khó khăn với thực tế của cuộc sống đại học.
Thám tử đã phơi bày thực tế nghiệt ngã của vụ án.
Chúng ta phải đối mặt với thực tế kinh tế của thị trường.
Hiệp ước phản ánh thực tế chính trị của thời đại đó.