gesture
gesture mang hai sắc thái ý nghĩa chính mà người học tiếng Anh cần phân biệt rõ để sử dụng chính xác trong từng ngữ cảnh. Đầu tiên là nghĩa vật lý, chỉ những cử chỉ, điệu bộ của cơ thể (thường là tay, đầu hoặc khuôn mặt) để truyền đạt thông tin hoặc cảm xúc. Thứ hai là nghĩa bóng, chỉ một hành động mang tính biểu tượng nhằm thể hiện thiện chí, thái độ hoặc ý định đối với người khác.
Countable when referring to a specific physical movement or a specific symbolic act of kindness.
Ý nghĩa
Một chuyển động của một bộ phận cơ thể, đặc biệt là bàn tay hoặc đầu, để diễn đạt một ý tưởng hoặc ý nghĩa
Một hành động được thực hiện để truyền tải một cảm xúc hoặc ý định, thường là dấu hiệu của thiện chí
Sử dụng các chuyển động của bàn tay hoặc cánh tay để truyền đạt một thông điệp
Ví dụ
Anh ấy nhanh chóng ra một cử chỉ bằng tay để ra hiệu dừng lại.
Bringing a gift to the party was a thoughtful gesture.
Mang theo một món quà đến bữa tiệc là một hành động chu đáo.
Người bồi bàn đã ra hiệu cho khách đi về phía bàn đã đặt trước.