D
Dicread
Trang chủTừ điểnDdrably

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

drably

drably
Trạng từ

Ý nghĩa

Trạng từdrably

In a way that lacks brightness, color, or vividness.

The waiting room was drably furnished with faded grey chairs and beige walls.

Trạng từdrably

In a dull, boring, or uninspired manner.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi