D
Dicread
Trang chủTừ điểnNneutrality

neutrality

sự trung lập / tính khách quan / trạng thái trung hòa điện / độ trung tính
Danh từ

neutrality mang ý nghĩa ct lõi là skhông nghiêng vbt kphía nào, nhưng tùy vào ngcnh mà sc thái biu đạt sthay đổi rõ rt. Trong chính trvà ngoi giao, tnày nhn mnh vào vic không can thip hoc không tham gia vào các cuc xung đột, thhin mt lp trường độc lp. Trong khi đó, trong các lĩnh vc như tư pháp hoc báo chí, nó li nhn mnh vào tính công bng, không định kiến và không thiên vị.

Ý nghĩa

Danh từsự trung lập

Trạng thái không ủng hộ hoặc giúp đỡ bất kỳ bên nào trong một cuộc xung đột, bất đồng hoặc chiến tranh

Danh từtính khách quan

Phẩm chất không thiên vị hoặc không định kiến trong một quyết định hoặc phán quyết

The judge was praised for her strict neutrality during the high-profile trial.

Danh từtrạng thái trung hòa điện

Trạng thái mà một thiết bị hoặc hệ thống không có điện tích hoặc không thiên về một cực cụ thể

The technician checked the electrical neutrality of the circuit to prevent surges.

Danh từđộ trung tính

Điều kiện của một chất có mức pH bằng 7, không có tính axit cũng không có tính kiềm

Pure water is often used as a benchmark for chemical neutrality.

Ví dụ

He kept his neutrality.

Anh ấy đã giữ sự trung lập của mình.

I prefer neutrality here.

Tôi thích sự trung lập ở đây hơn.

Neutrality is very important.

Sự trung lập là rất quan trọng.

She maintained her neutrality during the fight.

Cô ấy đã duy trì sự trung lập của mình trong suốt cuộc tranh cãi.

The referee showed total neutrality in the game.

Trọng tài đã thể hiện tính khách quan tuyệt đối trong trận đấu.

They decided on neutrality to avoid more trouble.

Họ quyết định chọn sự trung lập để tránh thêm rắc rối.

The student council demanded neutrality from the teacher.

Hội học sinh yêu cầu giáo viên phải giữ sự trung lập.

School Life

The spy struggled to maintain a facade of neutrality.

Viên gián điệp đã vật lộn để duy trì vẻ ngoài trung lập.

Detective

The kingdom declared its neutrality before the war began.

Vương quốc đã tuyên bố sự trung lập trước khi chiến tranh bắt đầu.

Fantasy

The treaty explicitly mandates the strict neutrality of the zone.

Hiệp ước quy định rõ ràng về sự trung lập nghiêm ngặt của khu vực này.

History

Công ty chúng ta phải thể hiện sự trung lập tuyệt đối để thu hút nhiều đối tượng khách hàng khác nhau.

Business

I apologize if my perceived neutrality seemed like indifference.

Tôi xin lỗi nếu sự trung lập của tôi bị hiểu nhầm là sự thờ ơ.

Apology

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi