neutrality
neutrality mang ý nghĩa cốt lõi là sự không nghiêng về bất kỳ phía nào, nhưng tùy vào ngữ cảnh mà sắc thái biểu đạt sẽ thay đổi rõ rệt. Trong chính trị và ngoại giao, từ này nhấn mạnh vào việc không can thiệp hoặc không tham gia vào các cuộc xung đột, thể hiện một lập trường độc lập. Trong khi đó, trong các lĩnh vực như tư pháp hoặc báo chí, nó lại nhấn mạnh vào tính công bằng, không định kiến và không thiên vị.
Ý nghĩa
Trạng thái không ủng hộ hoặc giúp đỡ bất kỳ bên nào trong một cuộc xung đột, bất đồng hoặc chiến tranh
Phẩm chất không thiên vị hoặc không định kiến trong một quyết định hoặc phán quyết
Trạng thái mà một thiết bị hoặc hệ thống không có điện tích hoặc không thiên về một cực cụ thể
The technician checked the electrical neutrality of the circuit to prevent surges.
Ví dụ
Cô ấy đã duy trì sự trung lập của mình trong suốt cuộc tranh cãi.
Trọng tài đã thể hiện tính khách quan tuyệt đối trong trận đấu.
Họ quyết định chọn sự trung lập để tránh thêm rắc rối.
Hội học sinh yêu cầu giáo viên phải giữ sự trung lập.
Viên gián điệp đã vật lộn để duy trì vẻ ngoài trung lập.
Vương quốc đã tuyên bố sự trung lập trước khi chiến tranh bắt đầu.
Hiệp ước quy định rõ ràng về sự trung lập nghiêm ngặt của khu vực này.
Công ty chúng ta phải thể hiện sự trung lập tuyệt đối để thu hút nhiều đối tượng khách hàng khác nhau.