D
Dicread
Trang chủTừ điểnUunderstated

understated

tinh tế / giản dị
Tính từ

understated tả một phong cách hoặc cách diễn đạt không phô trương, không cường điệu, nhưng lại mang lại hiệu quả cao nhờ sự tinh tế chừng mực. Thay cố gắng gây ấn tượng mạnh bằng sự hào nhoáng, understated tạo ra sức hút thông qua sự giản dị kín đáo.

Sự khác biệt về sắc thái

Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch "tinh tế" hoặc "khiêm tốn", nhưng cần phân biệt với các từ tương tự trong tiếng Anh:

So với modest, understated thiên về tính thẩm mỹ, phong cách hoặc cách trình bày chủ đích để tạo ra vẻ sang trọng ngầm, trong khi modest thường nói về tính cách khiêm tốn hoặc quy nhỏ , không xa hoa.
So với simple, understated mang hàm ý sự tính toán kỹ lưỡng để đạt được sự tối giản một cách đẳng cấp, còn simple chỉ đơn thuần đơn giản, không phức tạp.

dụ vận dụng

Một bộ trang phục understated elegance bộ đồ không nhiều chi tiết rườm nhưng chất liệu cao cấp đường cắt chuẩn xác, tạo nên vẻ sang trọng không cần phô trương.
Một lời khen understated lời khen nhẹ nhàng, không dùng những từ ngữ quá mức nhưng vẫn khiến người nghe cảm nhận được sự chân thành sâu sắc.

Lưu ý về ngữ pháp

Từ này chủ yếu được sử dụng như một tính từ để bổ nghĩa cho danh từ hoặc đứng sau động từ nối để tả đặc điểm của một đối tượng, hành động hoặc phong cách.

Ý nghĩa

Tính từtinh tế

Được trình bày hoặc diễn đạt một cách nhẹ nhàng và hiệu quả, tránh sự nhấn mạnh hoặc cường điệu lộ liễu

Her elegance was understated, relying on a simple black dress rather than flashy jewelry.

Tính từgiản dị

Cố ý khiêm tốn hoặc tiết chế trong phong cách hoặc diện mạo để tránh thu hút sự chú ý quá mức

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi