textile
/ˈtɛks.taɪl/
Thuật ngữ này mang sắc thái kỹ thuật và công nghiệp, giúp phân biệt nó với từ fabric vốn mang tính đời thường hoặc dùng trong gia đình hơn. Trong khi fabric thường dùng để chỉ chính chất liệu vải trong bối cảnh may mặc hoặc trang trí, thì textile lại gợi lên toàn bộ quy trình sản xuất, từ sợi thô cho đến khi thành phẩm là tấm vải hoàn chỉnh.
Trong các môi trường chuyên nghiệp hoặc học thuật, từ này mô tả khoa học và kỹ thuật về vật liệu. Nó đưa ra một cái nhìn hệ thống rộng hơn, bao gồm cả hóa học của thuốc nhuộm, cơ chế vận hành của máy dệt, cũng như hoạt động thương mại toàn cầu của các nguyên liệu thô như bông, lụa và len.
Countable when referring to specific types or pieces of fabric (e.g., ancient textiles). Uncountable when referring to the material in a general sense or the industry as a whole.