D
Dicread
Trang chủTừ điểnDdeionization

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

deionization

deionization
Danh từ

Ý nghĩa

Danh từdeionization

The chemical process of removing ionized minerals and salts from a liquid, typically water, to produce a high-purity solvent.

The laboratory uses a deionization system to ensure the water is free of conductive impurities.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi