D
Dicread
Trang chủTừ điểnDDacron

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

Dacron

Dacron
Danh từ

Ý nghĩa

Danh từDacron

A brand name for a synthetic polyester fiber used in the manufacture of textiles, sails, and surgical sutures.

The sail was made of heavy-duty Dacron to withstand strong winds.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi