bedding
chăn ga gối đệm / lót chuồng / lớp lót móng / lớp phân tầng
Danh từ
bedding là một thuật ngữ đa nghĩa, tùy thuộc vào ngữ cảnh mà nó mang những sắc thái hoàn toàn khác nhau. Đối với người học tiếng Anh, điểm quan trọng nhất là xác định môi trường sử dụng để chọn nghĩa dịch chính xác, tránh nhầm lẫn giữa đồ dùng gia đình, chăn nuôi và kỹ thuật xây dựng.
Ý nghĩa
Danh từchăn ga gối đệm
Thuật ngữ chung chỉ ga trải giường, chăn, gối và các vật liệu khác được sử dụng trên giường để tạo sự thoải mái và ấm áp
Danh từlót chuồng
Vật liệu như rơm, dăm gỗ hoặc cát được dùng để phủ sàn chuồng động vật nhằm tạo lớp đệm và hấp thụ chất thải
Danh từlớp lót móng
Một lớp cát, sỏi hoặc đá nghiền được đặt dưới đường ống, cáp hoặc đường ray xe lửa để tạo nền móng ổn định và hỗ trợ
Từ liên quan
bedclothesstrawsubstratefoundationmattresssheetpillowduvetblanketquiltcomforterpillowcasebedspreadlinencottonsilksatinwoolflanneldownfeatherfoamlatexspringframeheadboardslatsleeprestbedroomdormitoryhotelchambernapslumberhygienelaundrywashdryfoldirontucklayermulchsoilpeatbarkgravelsandcementmortarstratificationstratumsedimentgeologyrockshalelimestonesandstonebedrocklayeringbaseunderlaypaddingcushion