D
Dicread
Trang chủTừ điểnBbedding

bedding

chăn ga gối đệm / lót chuồng / lớp lót móng / lớp phân tầng
Danh từ

bedding là mt thut ngữ đa nghĩa, tùy thuc vào ngcnh mà nó mang nhng sc thái hoàn toàn khác nhau. Đối vi người hc tiếng Anh, đim quan trng nht là xác định môi trường sdng để chn nghĩa dch chính xác, tránh nhm ln gia đồ dùng gia đình, chăn nuôi và kthut xây dng.

Ý nghĩa

Danh từchăn ga gối đệm

Thuật ngữ chung chỉ ga trải giường, chăn, gối và các vật liệu khác được sử dụng trên giường để tạo sự thoải mái và ấm áp

Danh từlót chuồng

Vật liệu như rơm, dăm gỗ hoặc cát được dùng để phủ sàn chuồng động vật nhằm tạo lớp đệm và hấp thụ chất thải

The stable hand replaced the horse's bedding with fresh sawdust.

Danh từlớp lót móng

Một lớp cát, sỏi hoặc đá nghiền được đặt dưới đường ống, cáp hoặc đường ray xe lửa để tạo nền móng ổn định và hỗ trợ

The engineers ensured the pipe bedding was properly compacted before installation.

Danh từlớp phân tầng

Trong địa chất học, sự sắp xếp của các đá trầm tích theo từng lớp hoặc tầng

The bedding of the sandstone showed clear evidence of ancient river currents.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi