D
Dicread
Trang chủTừ điểnDdenier

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

denier

denier
Danh từ
Số nhiều: deniers

Ý nghĩa

Danh từdenier

A person who denies something, typically a statement, a fact, or a belief.

He was a lifelong denier of the conspiracy theory.

Danh từdenier

A unit of weight used for measuring the thickness of silk, nylon, or other synthetic filaments, equal to the mass in grams of 9,000 meters of the fiber.

The stockings are made from a 20 denier nylon for a sheer appearance.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi