stent
stent là một thuật ngữ chuyên ngành y khoa, dùng để chỉ một thiết bị dạng ống lưới nhỏ được đưa vào cơ thể để nâng đỡ và giữ cho các mạch máu hoặc ống dẫn (như niệu quản) không bị xẹp hoặc tắc nghẽn. Trong tiếng Việt, từ này thường được giữ nguyên dưới dạng từ mượn stent vì tính phổ biến và chính xác trong môi trường lâm sàng, thay vì cố gắng dịch sang một cụm từ mô tả dài dòng.
Sự khác biệt về ngữ cảnh sử dụng
Trong giao tiếp y khoa, cần phân biệt rõ giữa danh từ stent (chỉ bản thân thiết bị) và hành động can thiệp. Khi nói về quy trình phẫu thuật, người ta thường dùng cụm từ stent placement hoặc stenting, mà trong tiếng Việt được dịch chuẩn xác là "đặt stent".
Ví dụ đúng: "Bệnh nhân cần được đặt stent để điều trị hẹp động mạch" (Sử dụng "đặt stent" cho hành động).
Ví dụ đúng: "Chiếc stent này được làm từ hợp kim coban-crom" (Sử dụng stent cho vật thể).
Lưu ý cho người học tiếng Anh
Một sai lầm phổ biến là nhầm lẫn stent với các loại ống dẫn thông thường hoặc ống thông (catheter). Trong khi catheter thường là một ống mềm dùng để dẫn lưu chất lỏng ra ngoài hoặc đưa thuốc vào, thì stent lại đóng vai trò như một "giàn giáo" cố định để mở rộng lòng mạch. Do đó, không nên dùng hai từ này thay thế cho nhau trong các văn bản y tế.
Về mặt ngữ pháp, stent là một danh từ đếm được. Khi nói về quy trình điều trị cho nhiều bệnh nhân hoặc sử dụng nhiều thiết bị, hãy nhớ thêm hậu tố số nhiều -s (stents).
Ý nghĩa
Một ống lưới nhỏ có thể mở rộng, được đặt vào động mạch hoặc ống dẫn bị hẹp để giữ cho nó luôn mở