D
Dicread
Trang chủTừ điểnSstent

stent

stent / đặt stent
Danh từNgoại động từ
Số nhiều: stentsQuá khứ: stentedPhân từ 2: stentedV-ing: stenting

stent một thuật ngữ chuyên ngành y khoa, dùng để chỉ một thiết bị dạng ống lưới nhỏ được đưa vào thể để nâng đỡ giữ cho các mạch máu hoặc ống dẫn (như niệu quản) không bị xẹp hoặc tắc nghẽn. Trong tiếng Việt, từ này thường được giữ nguyên dưới dạng từ mượn stent tính phổ biến chính xác trong môi trường lâm sàng, thay cố gắng dịch sang một cụm từ tả dài dòng.

Sự khác biệt về ngữ cảnh sử dụng

Trong giao tiếp y khoa, cần phân biệt giữa danh từ stent (chỉ bản thân thiết bị) hành động can thiệp. Khi nói về quy trình phẫu thuật, người ta thường dùng cụm từ stent placement hoặc stenting, trong tiếng Việt được dịch chuẩn xác "đặt stent".

dụ đúng: "Bệnh nhân cần được đặt stent để điều trị hẹp động mạch" (Sử dụng "đặt stent" cho hành động).
dụ đúng: "Chiếc stent này được làm từ hợp kim coban-crom" (Sử dụng stent cho vật thể).

Lưu ý cho người học tiếng Anh

Một sai lầm phổ biến nhầm lẫn stent với các loại ống dẫn thông thường hoặc ống thông (catheter). Trong khi catheter thường một ống mềm dùng để dẫn lưu chất lỏng ra ngoài hoặc đưa thuốc vào, thì stent lại đóng vai trò như một "giàn giáo" cố định để mở rộng lòng mạch. Do đó, không nên dùng hai từ này thay thế cho nhau trong các văn bản y tế.

Về mặt ngữ pháp, stent một danh từ đếm được. Khi nói về quy trình điều trị cho nhiều bệnh nhân hoặc sử dụng nhiều thiết bị, hãy nhớ thêm hậu tố số nhiều -s (stents).

Ý nghĩa

Danh từstent

Một ống lưới nhỏ có thể mở rộng, được đặt vào động mạch hoặc ống dẫn bị hẹp để giữ cho nó luôn mở

Ngoại động từđặt stent
[~ something]

Đặt một `stent` vào mạch máu hoặc ống dẫn để duy trì sự thông thoáng

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi