chance
[tʃʰans]
Từ này xoay quanh sự thiếu chắc chắn và khả năng kiểm soát. Nó thể hiện sự giao thoa giữa những sự việc xảy ra ngẫu nhiên (may rủi) và một cánh cửa mở ra khả năng (cơ hội).
Khi được dùng như một danh từ để chỉ xác suất, từ chance mang sắc thái trung lập hoặc hơi thiên về phân tích, thường gắn liền với các dự đoán. Khi đề cập đến một cơ hội, từ này mang tông giọng hy vọng hoặc khẩn thiết hơn—về một điều gì đó có thể được "nắm bắt" hoặc bị "bỏ lỡ".
Khi đóng vai trò là một động từ, ý nghĩa chuyển từ việc quan sát thụ động sang hành động mạo hiểm. Việc chance một điều gì đó là chủ động bước vào sự bất định, tạo ra cảm giác như đang đánh cược hoặc thể hiện sự dũng cảm, trong khi cụm từ chancing upon lại mang cảm giác như một khám phá thú vị và không hề có kế hoạch trước.
Countable when referring to a specific opportunity ('I finally got a chance to travel'). Uncountable when discussing the abstract concept of luck or probability ('Life is governed by chance').
Ý nghĩa
Ví dụ
Cô ấy quyết định mạo hiểm danh tiếng của mình với lời khẳng định táo bạo đó.
Cụm động từ
leave to chance
phó mặc cho sự ngẫu nhiên
Chúng ta không thể chỉ phó mặc thành công của dự án cho sự ngẫu nhiên.
stand a chance
có khả năng
Nếu chúng ta làm việc chăm chỉ, chúng ta có khả năng hoàn thành đúng hạn.