doubt
/dʌʊt/
Từ này mang sức nặng tâm lý về sự do dự và hoài nghi. Nó gợi lên một khoảng cách về mặt tinh thần giữa niềm tin và sự chắc chắn, thường tạo ra cảm giác căng thẳng hoặc thiếu ổn định trong niềm tin của một người.
Trong các bối cảnh giao tiếp xã hội, việc bày tỏ sự nghi ngờ có thể dao động từ một cách thể hiện sự hoài nghi lịch sự cho đến một lời thách thức trực tiếp đối với uy tín của ai đó. Từ này thường được sử dụng để làm giảm nhẹ một sự bất đồng hoặc để ra hiệu rằng cần có thêm bằng chứng trước khi chấp nhận một điều gì đó.
Uncountable when referring to a general state of uncertainty (There is some doubt). Countable when referring to specific points of uncertainty or individual hesitations (I have a few doubts about the contract).
Ý nghĩa
Cảm giác không chắc chắn hoặc thiếu niềm tin về một điều gì đó
Cảm thấy không chắc chắn về sự thật hoặc độ tin cậy của một điều gì đó
Ví dụ
Tôi nghi ngờ rằng chúng ta có thể hoàn thành việc này trước thứ Sáu.
Beyond a reasonable doubt, the defendant is guilty.
Vượt ra ngoài mọi sự nghi ngờ hợp lý, bị cáo là có tội.