D
Dicread
Trang chủTừ điểnLlikelihood

likelihood

khả năng
[C/U] Cả hai
Số nhiều: likelihoods

likelihood được sử dụng để chỉ mức độ khả thi hoặc xác suất xảy ra của một sự việc. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch "khả năng", nhưng cần lưu ý rằng mang sắc thái thiên về dự đoán dựa trên bằng chứng hoặc logic hơn khả năng về năng lực nhân.

Phân biệt với các từ tương đồng

Người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn likelihood với probability possibility. Mặc cả ba đều thể dịch "khả năng", nhưng chúng sự khác biệt tinh tế về ngữ nghĩa:

likelihood: Thường dùng trong văn phong nói hoặc viết thông thường để chỉ một điều đó " vẻ như" sẽ xảy ra. mang tính ước lượng cảm tính hơn.
probability: Mang tính toán học chính xác hơn, thường dùng trong thống hoặc khoa học để chỉ xác suất cụ thể ( dụ: 50% hoặc 80%).
possibility: Chỉ đơn thuần việc một điều đó " thể" xảy ra ( khả năng), bất kể xác suất đó cao hay thấp. Một điều đó thể một possibility ( khả năng xảy ra) nhưng lại low likelihood (khả năng xảy ra thấp).

dụ:
Đúng: There is a strong likelihood that the price will increase. ( khả năng cao giá sẽ tăng - dựa trên xu hướng thị trường).
Sai: Sử dụng likelihood khi nói về năng lực nhân như "khả năng nói tiếng Anh" (trong trường hợp này phải dùng ability).

Cách dùng cấu trúc phổ biến

likelihood thường đi kèm với các tính từ như high, strong, low hoặc remote để chỉ mức độ của khả năng đó. Cấu trúc phổ biến nhất the likelihood of something hoặc the likelihood that....

high likelihood: khả năng cao
remote likelihood: khả năng rất thấp/mong manh

Về mặt ngữ pháp, likelihood một danh từ không đếm được khi nói về khái niệm chung, nhưng thể được dùng như danh từ đếm được trong một số ngữ cảnh phân tích cụ thể. Tuy nhiên, đối với người học, hãy ưu tiên sử dụng như một danh từ không đếm được để đảm bảo tính tự nhiên trong giao tiếp.

Countable when referring to a specific chance or possibility among several ('There are several likelihoods to consider'). Uncountable when referring to the general concept of probability ('The likelihood of failure is high').

Ý nghĩa

Danh từkhả năng

Trạng thái hoặc sự thật về việc một điều gì đó có thể xảy ra

There is a strong likelihood that it will rain tomorrow.

Ví dụ

There is a likelihood of rain.

Có khả năng trời sẽ mưa.

The likelihood is low.

Khả năng xảy ra là thấp.

What is the likelihood?

Khả năng là bao nhiêu?

There is a high likelihood of success.

Có khả năng thành công cao.

The likelihood of error was small.

Khả năng xảy ra sai sót là rất nhỏ.

I see a strong likelihood of change.

Tôi thấy có khả năng cao sẽ có sự thay đổi.

The likelihood of a tie is high in this match.

Trong trận đấu này, khả năng hòa là rất cao.

School Life

There is a likelihood that the suspect fled the city.

Có khả năng nghi phạm đã trốn khỏi thành phố.

Detective

The likelihood of finding treasure here is slim.

Khả năng tìm thấy kho báu ở đây là rất thấp.

Fantasy

Given the market trends, the likelihood of a merger is high.

Với xu hướng thị trường hiện nay, khả năng sáp nhập là rất cao.

Business

Historians argue there was a strong likelihood of war.

Các nhà sử học lập luận rằng đã có khả năng cao xảy ra chiến tranh.

History

The likelihood of such an event recurring is statistically negligible.

Về mặt thống kê, khả năng một sự kiện như vậy tái diễn là không đáng kể.

Trivia

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi