struggle
Từ này mang một sức nặng cảm xúc lớn về sự ma sát và kháng cự. Nó gợi lên một cuộc chiến gay gắt, thường gây kiệt sức và có kết quả không chắc chắn. Trong khi từ effort (nỗ lực) mang nghĩa trung lập, thì struggle (vật lộn/đấu tranh) ngụ ý rằng con đường phía trước đang bị chặn lại bởi một lực đối kháng, cho dù đó là sự kiềm chế về thể xác, một sự bất công mang tính hệ thống, hay một cuộc khủng hoảng sức khỏe tâm thần cá nhân.
Trong bối cảnh xã hội hoặc chính trị, từ này gợi lên cảm giác về sự bền bỉ và lòng kiên cường của một tập thể. Nó không chỉ dừng lại ở những khó khăn đơn thuần mà tiến vào phạm vi của sự sinh tồn hoặc những thay đổi căn bản, thường hàm ý sự cao quý trong việc kiên trì bất chấp mọi nghịch cảnh.
Countable when referring to a specific fight or a particular difficult period (a long struggle). Uncountable when referring to the general state of experiencing hardship (life is a struggle).
Ý nghĩa
Dùng sức lực mạnh mẽ để thoát khỏi sự kiềm chế hoặc gò bó
Nỗ lực hết sức để đạt được điều gì đó dù gặp nhiều khó khăn
Một nỗ lực dùng sức để thoát khỏi sự kiềm chế hoặc gò bó
Ví dụ
Nhiều doanh nghiệp nhỏ đang phải vật lộn để tồn tại trong nền kinh tế này.
Bệnh nhân đã có một sự vùng vẫy ngắn trước khi thuốc an thần có tác dụng.
The struggle for independence lasted for over a decade.
Cuộc đấu tranh giành độc lập đã kéo dài hơn một thập kỷ.
Cụm động từ
struggle through
Vật lộn để hoàn thành một nhiệm vụ khó khăn với nỗ lực lớn
struggle along
Chật vật để tồn tại hoặc tiến triển chậm chạp và khó khăn
struggle out
Khó khăn lắm mới thoát ra khỏi một nơi nào đó