surrender
Từ này mang một sức nặng cảm xúc lớn về sự kết thúc và sự khuất phục. Nó gợi lên sự sụp đổ hoàn toàn của mọi nỗ lực kháng cự, khi bên đầu hàng thừa nhận rằng việc tiếp tục đấu tranh là vô ích. Trong bối cảnh quân sự, đây là một hành động pháp lý chính thức nhằm chấm dứt xung đột, thường đi kèm với các quy trình cụ thể để đảm bảo an toàn.
Trong các bối cảnh tâm lý hoặc tâm linh, ý nghĩa của từ này chuyển sang hướng tích cực hoặc bình an hơn. Tại đây, nó mô tả hành động buông bỏ sự kiểm soát hoặc nỗi lo âu để chấp nhận tình huống như nó vốn có, thường gắn liền với sự tỉnh thức hoặc niềm tin, thay vì là một sự thất bại.
Countable when referring to a specific act of yielding, such as a formal surrender ceremony. Uncountable when referring to the general state of giving up or the concept of submission.
Ý nghĩa
Từ bỏ quyền kiểm soát một thứ gì đó cho một người hoặc một thế lực khác
Ngừng chiến đấu và thừa nhận thất bại
Ví dụ
Quân đội bại trận đã phải giao nộp pháo đài cho kẻ thù.
The soldiers decided to surrender once they were completely surrounded.
Các binh sĩ quyết định đầu hàng một khi họ bị bao vây hoàn toàn.
The government demanded an unconditional surrender to end the war.
Chính phủ yêu cầu một sự đầu hàng vô điều kiện để chấm dứt chiến tranh.