follow
Từ này gợi lên một mối quan hệ nối tiếp, trong đó một đối tượng phụ thuộc vào lộ trình hoặc thời điểm của một đối tượng khác. Nó tạo ra một hình ảnh trong tâm trí về một đường thẳng hoặc một chuỗi trình tự, cho dù đó là trình tự về mặt vật lý, thời gian hay logic.
Trong bối cảnh kỹ thuật số hiện đại, thuật ngữ này đã chuyển dịch từ việc đuổi theo về mặt vật lý sang việc đăng ký nhận thông tin một cách thụ động. Sự chuyển đổi này phản ánh sự thay đổi từ việc theo dõi chủ động sang việc quan sát có chọn lọc, nơi hành động theo dõi là một lựa chọn có chủ đích để nhận các cập nhật thay vì là một hành động đuổi theo về mặt vật lý.
Ý nghĩa
Di chuyển hoặc đến sau một ai đó hoặc một thứ gì đó về mặt không gian hoặc thời gian
Chú ý và nắm bắt được một chuỗi các ý tưởng hoặc hướng dẫn
Cập nhật các hoạt động hoặc thông tin mới của một người, đặc biệt là trên mạng xã hội
Ví dụ
Cụm động từ
follow through
Hoàn thành một hành động hoặc kế hoạch đã bắt đầu trước đó
Cô ấy đã hứa giúp đỡ dự án, nhưng cô ấy không thực hiện đến cùng.
follow up
Thực hiện thêm hành động hoặc kiểm tra tiến độ của một việc gì đó
Bác sĩ quyết định theo dõi bằng một cuộc điện thoại một tuần sau ca phẫu thuật.
follow along
Theo kịp một chuỗi các hướng dẫn hoặc một bài đọc
Các học sinh có thể theo kịp khi giáo viên đọc to bài thơ.
follow suit
Làm điều tương tự như một người khác vừa mới làm
Khi công ty đầu tiên giảm giá, các đối thủ cạnh tranh đã nhanh chóng làm theo.
follow on
Xảy ra như một kết quả trực tiếp của một sự kiện trước đó
Thành công của bộ phim đầu tiên đã dẫn đến một loạt các phần tiếp nối.