D
Dicread
Trang chủTừ điểnBbackground check

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

background check

background check
Danh từ
Số nhiều: background checks

Ý nghĩa

Danh từbackground check

A process of verifying the identity, criminal record, employment history, and educational credentials of an individual, typically conducted by an employer or a government agency before hiring or granting security clearance.

The company requires a thorough background check for all new applicants.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi