conduct
conduct là một từ đa năng với nhiều sắc thái ý nghĩa tùy thuộc vào vai trò là động từ hay danh từ. Đối với người học tiếng Việt, điểm dễ gây nhầm lẫn nhất là sự khác biệt giữa việc "thực hiện" một nhiệm vụ và "cư xử" trong giao tiếp xã hội.
Uncountable when referring to a person's general behavior or ethics. Countable when referring to the specific way a particular operation or business affair was managed.
Ý nghĩa
Tổ chức và tiến hành một hoạt động hoặc quy trình cụ thể
The scientists decided to conduct a series of experiments.
Dẫn đường hoặc hướng dẫn một nhóm người đến một điểm đến
Điều phối buổi biểu diễn của một dàn nhạc hoặc một dàn hợp xướng
Cho phép điện hoặc nhiệt truyền qua
Copper is used in wiring because it can conduct electricity efficiently.
Hành xử theo một cách thức cụ thể
Cách thức một người hành xử, đặc biệt là về mặt chuyên môn hoặc đạo đức
The employee was praised for her professional conduct.
Việc quản lý hoặc điều phối một quy trình hoặc hoạt động
The conduct of the election was questioned by the opposition.
Ví dụ
The university will conduct a survey on student satisfaction.
Trường đại học sẽ thực hiện một cuộc khảo sát về mức độ hài lòng của sinh viên.
Hướng dẫn viên sẽ dẫn dắt nhóm đi xuyên qua những tàn tích cổ xưa.
Nhạc trưởng sẽ điều khiển dàn nhạc trong chương cuối.
Bạc là một kim loại có thể dẫn nhiệt rất hiệu quả.
Nhà ngoại giao đã cư xử một cách điềm tĩnh trong suốt các cuộc đàm phán.
The company has a strict code of professional conduct.
Công ty có một bộ quy tắc nghiêm ngặt về tư cách chuyên nghiệp.