figure
/ˈfɪɡjɚ/
Từ này xoay quanh chủ đề trung tâm là 'hình thái'—cho dù đó là hình thái về con số, thể chất, xã hội hay tư duy. Nó kết nối khoảng cách giữa những phép đo cụ thể và sự hiểu biết trừu tượng.
Khi đề cập đến các con số, từ này mang lại cảm giác về sự chính xác và tính chính thức. Khác với number (số) mang nghĩa chung chung, figure thường gợi ý về những dữ liệu được dùng để phân tích hoặc làm bằng chứng trong bối cảnh chuyên nghiệp.
Khi nói về con người, ý nghĩa của từ chuyển từ hình dáng cơ thể (diện mạo bên ngoài) sang danh tính xã hội (một 'nhân vật' tầm cỡ). Điều này tạo ra sự chuyển đổi từ việc một người trông như thế nào sang việc họ đại diện cho điều gì trong xã hội.
Với vai trò là một động từ, từ này mô tả quá trình tư duy để tìm ra giải pháp. Trong khi calculate (tính toán) thuần túy là về toán học, thì figure (đặc biệt là khi đi cùng với out) lại hàm ý yếu tố giải đố hoặc một hành trình đi đến sự rõ ràng.
Countable when referring to a specific digit ('a six-figure salary') or a prominent person ('a historical figure'). Uncountable when describing the general silhouette of a human body ('her figure is hourglass-shaped').
Ý nghĩa
Một con số, đặc biệt là con số nằm trong các số liệu thống kê chính thức
Một người thuộc một loại hình cụ thể, thường là người quan trọng hoặc nổi tiếng
He is a figure.