trustworthiness
trustworthiness mô tả một phẩm chất bền vững và ổn định của một cá nhân hoặc tổ chức, nhấn mạnh vào khả năng được tin tưởng dựa trên sự trung thực, liêm chính và sự nhất quán trong hành động. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "sự đáng tin cậy". Điểm mấu chốt của trustworthiness là nó tập trung vào "đặc điểm" hoặc "phẩm chất" nội tại của đối tượng, khiến người khác cảm thấy an tâm khi giao phó trách nhiệm hoặc bí mật.
Phân biệt với các từ tương đương
Người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn trustworthiness với reliability. Mặc dù cả hai đều có thể dịch là "sự đáng tin cậy", nhưng chúng có sắc thái khác nhau:
trustworthiness thiên về khía cạnh đạo đức và sự trung thực. Nó trả lời cho câu hỏi: "Người này có chính trực và trung thành không?". Ví dụ: Một người bạn thân có trustworthiness cao vì họ không bao giờ phản bội lòng tin của bạn.
reliability thiên về khía cạnh hiệu suất và sự ổn định. Nó trả lời cho câu hỏi: "Thứ này/người này có hoạt động đúng như mong đợi một cách nhất quán không?". Ví dụ: Một chiếc xe cũ nhưng reliability cao nghĩa là nó hiếm khi bị hỏng hóc.
Một ví dụ điển hình để phân biệt: Một nhân viên có thể rất reliable (luôn đi làm đúng giờ, hoàn thành báo cáo đúng hạn) nhưng lại thiếu trustworthiness (có thể nói dối sếp hoặc tiết lộ thông tin mật của công ty).
Lưu ý về cách sử dụng và ngữ cảnhtrustworthiness thường được dùng trong các bối cảnh trang trọng như đánh giá nhân sự, pháp lý hoặc phân tích tâm lý. Khi muốn diễn đạt sự tin tưởng trong các mối quan hệ thân mật, người bản ngữ thường dùng động từ trust hoặc tính từ trustworthy thay vì danh từ trừu tượng này.
Đúng: His trustworthiness is beyond doubt. (Sự đáng tin cậy của anh ấy là không thể nghi ngờ.)
Sai/Kém tự nhiên: I love his trustworthiness. (Thay vào đó hãy dùng: I trust him completely.)
Về mặt ngữ pháp, đây là một danh từ không đếm được, vì vậy bạn không bao giờ thêm "s" vào cuối từ hoặc sử dụng mạo từ "a/an" trước nó.