assumption
assumption là một từ đa nghĩa với các sắc thái sử dụng rất khác nhau tùy vào ngữ cảnh. Đối với người học tiếng Việt, điểm dễ gây nhầm lẫn nhất là việc phân biệt giữa một "giả định" mang tính logic và một "sự phỏng đoán" thiếu căn cứ.
Ý nghĩa
Một điều được chấp nhận là đúng hoặc chắc chắn sẽ xảy ra mà không cần bằng chứng
Hành động tiếp nhận một trách nhiệm, một vai trò hoặc một đặc tính cụ thể
Hành động tự ý lấy một thứ gì đó cho mình, thường là không có sự cho phép hoặc quyền hợp pháp
Niềm tin rằng điều gì đó là đúng, thường được dùng để mô tả một tiền đề sai lầm hoặc không có căn cứ
Ví dụ
The detective challenged the assumption of guilt.
Thám tử đã thách thức giả định về tội lỗi.
Chúng ta phải kiểm tra mọi giả định trong dự án này.
Hoàng tử đã chiến đấu chống lại việc đảm nhận vương miện.
Hiệp ước dựa trên giả định về sự tin tưởng lẫn nhau.
Tôi xin lỗi vì giả định sai về cấp bậc của ngài.
The board approved the assumption of all outstanding debts.
Hội đồng quản trị đã chấp thuận việc đảm nhận tất cả các khoản nợ chưa thanh toán.