D
Dicread
Trang chủTừ điểnPprince

prince

hoàng tử / thân vương / người hào hiệp
[C] Đếm được
Số nhiều: princes

Từ prince trong tiếng Anh nhiều sắc thái ý nghĩa tùy thuộc vào bối cảnh chính trị hội, điều người học tiếng Việt cần lưu ý để tránh nhầm lẫn khi dịch thuật.

Sự phân biệt về tước hiệu quyền lực

Trong tiếng Việt, chúng ta thường dịch prince "hoàng tử" khi nói về con trai của một vị vua. Tuy nhiên, trong tiếng Anh, prince còn được dùng để chỉ một vị "thân vương" — người đứng đầu một công quốc (principality) quyền cai trị độc lập. Sự khác biệt này rất quan trọng: một "hoàng tử" thể chỉ thành viên gia đình hoàng gia không quyền lực chính trị, trong khi một "thân vương" một nguyên thủ quốc gia.

dụ: Khi nói về Monaco, bạn phải dùng nghĩa "thân vương" thay "hoàng tử" để thể hiện đúng vị thế người đứng đầu đất nước.

Sắc thái biểu cảm nghĩa bóng

Ngoài nghĩa đen về tước hiệu, prince còn được dùng như một lời khen ngợi để chỉ một người đàn ông phẩm chất cao quý, hào hiệp hoặc cực kỳ lịch thiệp. Đây cách dùng mang tính ẩn dụ, tương tự như hình ảnh "hoàng tử trong " thường thấy trong văn học.

dụ: Cụm từ a prince of a man không nghĩa người đó thuộc hoàng tộc, một người đàn ông cùng tốt bụng rộng lượng.

Lưu ý về từ vựng tương đương

Người học cần phân biệt prince với duke (công tước). Mặc cả hai đều tước hiệu quý tộc cao cấp, nhưng prince thường gắn liền với huyết thống hoàng gia hoặc quyền cai trị một vùng lãnh thổ nhỏ, trong khi duke thường tước hiệu quý tộc cao nhất dưới cấp vua trong hệ thống phân cấp của Anh.

Về mặt ngữ pháp, prince một danh từ đếm được. Khi sử dụng trong văn phong trang trọng hoặc nghi thức ngoại giao, từ này thường đi kèm với mạo từ xác định the hoặc các danh xưng tôn kính để thể hiện sự kính trọng.

Countable when referring to a specific individual of royal rank or a person with a noble character.

Ý nghĩa

Danh từhoàng tử

Một thành viên nam trong gia đình hoàng gia, thường là con trai của quốc vương

The young prince attended the gala.

Danh từthân vương

Người cai trị một tiểu quốc hoặc một công quốc

The prince of Monaco manages the territory.

Danh từngười hào hiệp

Một người đàn ông đặc biệt quyến rũ hoặc rộng lượng

He was a prince for helping me move house.

Ví dụ

The prince is young.

Vị hoàng tử còn trẻ.

He is a prince.

Anh ấy là một hoàng tử.

The prince wore gold.

Vị hoàng tử đã mặc đồ vàng.

The prince lived in a castle.

Vị hoàng tử sống trong một tòa lâu đài.

She waited for her prince.

Cô ấy đã chờ đợi hoàng tử của mình.

The prince led the army.

Vị hoàng tử đã dẫn dắt quân đội.

The crown prince studied law to prepare for rule.

Thái hoàng tử đã học luật để chuẩn bị cho việc trị vì.

History

He is a real prince for paying for dinner.

Anh ấy đúng là một người hào hiệp khi trả tiền cho bữa tối.

Romance

The exiled prince sought refuge in a distant land.

Vị hoàng tử bị lưu vong đã tìm nơi trú ẩn ở một vùng đất xa xôi.

Fantasy

Vị thân vương có chủ quyền đã thực thi quyền lực tuyệt đối đối với tiểu quốc.

History

You are a prince for handling this crisis so gracefully.

Bạn đúng là một người hào hiệp khi xử lý cuộc khủng hoảng này một cách khéo léo như vậy.

Business

The prince regent governed the realm during the kings illness.

Vị hoàng tử nhiếp chính đã quản lý vương quốc trong thời gian nhà vua bị bệnh.

Trivia

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi