D
Dicread
Trang chủTừ điểnBbold

bold

táo bạo / đậm / in đậm
Tính từNgoại động từ
Quá khứ: boldedPhân từ 2: boldedV-ing: bolding

bold mang nhiều sắc thái ý nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh, từ đặc điểm hình thức của văn bản đến tính cách con người. Đối với người học tiếng Việt, điểm cần lưu ý sự chuyển đổi linh hoạt giữa nghĩa đen (hình ảnh) nghĩa bóng (tâm ).

Ý nghĩa

Tính từtáo bạo

Thể hiện sự sẵn lòng chấp nhận rủi ro; tự tin và can đảm

Tính từđậm

Có vẻ ngoài mạnh mẽ, sống động hoặc rõ ràng, đặc biệt là về màu sắc hoặc kiểu chữ

The artist used bold strokes of red to create contrast.

Ngoại động từin đậm
[~ something]

Làm cho văn bản xuất hiện dưới dạng chữ đậm trong một tài liệu

You should bold the keywords for better readability.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi